N2 VOCABULARY
仕立てる
したてる (shitateru)
may đo, đào tạo, huấn luyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đặt may quần áo hoặc đào tạo ai đó thành tài.
📝 Ví dụ thực tế
このスーツは有名な職人に仕立ててもらったものだ。
This suit was tailor-made by a famous artisan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも素敵な服を_______。
Q2: 親は子供を立派な大人に_______と願っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.