N2 VOCABULARY
仕掛け
しかけ (shikake)
cơ chế, mánh khóe, bẫy, thiết bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ cơ chế hoạt động hoặc mánh khóe để lừa ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
その箱には面白い仕掛けが隠されている。
There's an interesting mechanism hidden in that box.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このおもちゃは、中に複雑な_______があって、とても面白い。
Q2: まだ完成ではないが、この仕事は今、_______の段階だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.