N2 VOCABULARY
仕切る
しきる (shikiru)
Phân chia, ngăn cách; quản lý, điều hành.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngăn chia không gian hoặc đứng ra quán xuyến, điều hành công việc.
📝 Ví dụ thực tế
会議は彼がうまく仕切ってくれた。
He skillfully managed the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はパーティーの準備から当日まで、すべて_______てくれた。
Q2: 隣の席との間をカーテンで_______った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.