N2 VOCABULARY
仕入れる
しいれる (shiireru)
mua vào, nhập hàng, thu thập (thông tin)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mua hàng hóa, nguyên liệu để bán lại, hoặc thu thập thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
この店では新鮮な野菜を毎日市場から仕入れています。
This store stocks fresh vegetables from the market every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい商品を_______ために、海外へ出張した。
Q2: 仕事で必要な情報をインターネットで_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.