N2 VOCABULARY
介護
かいご (kaigo)
chăm sóc, điều dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chăm sóc người già, người bệnh hoặc người khuyết tật.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は祖母の介護のために仕事を辞めた。
She quit her job to care for her grandmother.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 高齢化社会では、_______の専門家がますます必要とされている。
Q2: 将来は、_______の仕事に就きたいと考えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.