N2 VOCABULARY
介在
かいざい (kaizai)
Sự can thiệp, xen vào giữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tồn tại ở giữa hai bên, thường ảnh hưởng đến mối quan hệ.
📝 Ví dụ thực tế
二つの文化の間に言語の壁が介在している。
A language barrier exists between the two cultures.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 紛争解決のために第三者の_______が必要だ。
Q2: その問題には複数の要因が_______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.