🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
介入
かいにゅう (kainyū)

can thiệp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tham gia vào việc của người khác, thường mang sắc thái tiêu cực, không mong muốn.

📝 Ví dụ thực tế

政府は市場の安定のために経済に介入した。

The government intervened in the economy for market stability.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は友人同士の喧嘩に_______して、さらに事態を悪化させてしまった。

Q2: 国際紛争への軍事_______は、しばしば新たな問題を引き起こす。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉