N2 VOCABULARY
人質
ひとじち (hito-jichi)
con tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người bị bắt giữ để làm áp lực thực hiện yêu sách.
📝 Ví dụ thực tế
犯人は銀行の従業員を人質に取った。
The culprit took the bank employees hostage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テロリストは乗客を_______にした。
Q2: _______の安全が最優先で確保された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.