N2 VOCABULARY
人波
ひとなみ (hitonami)
biển người, dòng người
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đám đông người di chuyển đông đúc như những làn sóng.
📝 Ví dụ thực tế
駅の改札口は通勤時間で人波が押し寄せていた。
The ticket gate at the station was swarming with commuters during rush hour.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: コンサート会場は、開演前からすごい_______だった。
Q2: 祭りのパレードを見ようと、道にはたくさんの_______ができていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.