N2 VOCABULARY
人手
ひとで (hito-de)
nhân lực, nhân tay, người giúp việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nguồn nhân lực cho công việc, thường dùng khi thiếu người.
📝 Ví dụ thực tế
イベントの準備のために、もっと人手が必要だ。
We need more manpower for the event preparations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しい時期なので、アルバイトの_______が足りない。
Q2: 新しいプロジェクトを始めるには、_______を増やす必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.