N2 VOCABULARY
人懐っこい
ひとなつっこい (hitonatsukkoi)
thân thiện, dễ gần, mến khách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho người hoặc động vật dễ gần gũi, không sợ người lạ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の犬はとても人懐っこい。
Her dog is very friendly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______性格なので、誰とでもすぐに仲良くなる。
Q2: このカフェの猫は_______て、いつもお客さんの膝に乗ってくる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.