N2 VOCABULARY
人一倍
ひといちばい (hitoichibai)
hơn người khác, gấp đôi người thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh ai đó có phẩm chất hoặc nỗ lực vượt trội so với mức trung bình.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は人一倍努力家で、いつも目標達成のために頑張っている。
She is an exceptionally hard worker, always striving to achieve her goals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は体が小さいが、_______集中力がある。
Q2: その子犬は、飼い主に_______懐いているようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.