N2 VOCABULARY
交わす
かわす (kawasu)
trao đổi (lời nói, ánh mắt)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc trao đổi những thứ vô hình như lời nói, ánh mắt.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは笑顔で挨拶を交わした。
We exchanged greetings with smiles.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友人(ゆうじん)とメールアドレスを____た。
Q2: 彼(かれ)らは固(かた)い約束(やくそく)を____。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.