N2 VOCABULARY
予測
よそく (yosoku)
dự báo, dự đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dự đoán tương lai dựa trên dữ liệu hoặc phân tích khoa học.
📝 Ví dụ thực tế
天気予報は明日の降水確率を高く予測しています。
The weather forecast predicts a high chance of rain tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: AIが株価の動きを_______する。
Q2: 専門家は来年の経済成長を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.