N2 VOCABULARY
予断
よだん (yodan)
phán đoán trước, dự đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra kết luận trước khi biết rõ sự thật, thường dùng phủ định.
📝 Ví dụ thực tế
事故の状況はまだ予断を許さない。
The situation of the accident is still unpredictable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故の原因については、まだ_______を許さない状況だ。
Q2: 彼の病状は_______を許さず、しばらく様子を見る必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.