N2 VOCABULARY
予め
あらかじめ (arakajime)
trước, sẵn, trước tiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ. Chỉ việc chuẩn bị trước khi sự việc xảy ra, dùng trong văn phong trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
参加を希望する方は、予め登録をお願いします。
Those who wish to participate, please register in advance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の資料は、_______メールで送っておきます。
Q2: 出かける前に、_______予約をしておいた方がいいですよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.