N2 VOCABULARY
乗り越える
のりこえる (norikoeru)
vượt qua, vượt lên, khắc phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tập trung vào việc vượt qua trở ngại, khó khăn hoặc chấn thương tâm lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は多くの困難を乗り越えて成功した。
He overcame many difficulties and succeeded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目標達成のためには、どんな障害も_______必要がある。
Q2: 選手たちはチームの壁を_______、見事優勝を飾った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.