N2 VOCABULARY
乗り切る
のりきる (norikiru)
vượt qua, khắc phục, vượt qua khó khăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt qua một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn bằng nỗ lực.
📝 Ví dụ thực tế
チーム全員で協力して、この危機を乗り切ろう。
Let's all work together as a team to get through this crisis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの困難があったが、彼は諦めずにその状況を_______。
Q2: 会社は厳しい経済状況を_______ため、経費削減に取り組んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.