N2 VOCABULARY
乏しい
とぼしい (toboshii)
nghèo nàn, thiếu thốn, khan hiếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Miêu tả sự thiếu thốn tài nguyên, kinh nghiệm hoặc tiền bạc.
📝 Ví dụ thực tế
彼の経験はまだ乏しい。
His experience is still scarce.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その国は天然資源が_______。
Q2: 言葉が_______、自分の気持ちをうまく伝えられなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.