N2 VOCABULARY
主張
しゅちょう (shuchō)
chủ trương, khẳng định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến hoặc lập trường của mình.
📝 Ví dụ thực tế
会議で自分の意見をはっきりと主張した。
I clearly asserted my opinion at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の正しさを最後まで_______し続けた。
Q2: 裁判で、弁護士は依頼人の無罪を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.