N2 VOCABULARY
丹念な
たんねんな (tannen na)
tỉ mỉ; cẩn thận; chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả hành động được thực hiện cẩn thận, chú ý từng chi tiết.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は丹念な調査を行い、論文を完成させた。
She conducted a painstaking investigation and completed her thesis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事は、_______に時間をかけて行う必要があります。
Q2: 彼は、小さな部品一つ一つを_______に組み立てていった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.