N2 VOCABULARY
並行
へいこう (heikō)
Song song, đồng thời.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hai hoặc nhiều việc xảy ra cùng lúc hoặc tiến hành song song.
📝 Ví dụ thực tế
彼の仕事と学業は並行して進められている。
His work and studies are progressing in parallel.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この道路は、線路と_______に走っている。
Q2: 新しいプロジェクトは、既存の業務と_______して進められることになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.