N2 VOCABULARY
不鮮明
ふせんめい (fusenmei)
không rõ ràng, mờ nhạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin bị mờ, không rõ nét.
📝 Ví dụ thực tế
この写真の顔は不鮮明で、誰だか分からない。
The face in this photo is unclear, so I don't know who it is.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古いテレビなので、画面が_______で見づらい。
Q2: 監視カメラの映像が_______で、犯人の特定に至らなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.