N2 VOCABULARY
不適当
ふてきとう (futekitō)
không thích hợp, không phù hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả điều gì đó không phù hợp với hoàn cảnh, mục đích hoặc đối tượng.
📝 Ví dụ thực tế
その場に不適当な発言をしてしまい、反省している。
I made an inappropriate remark for the occasion and am reflecting on it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議中に個人的な話をすることは_______です。
Q2: 子供には_______な内容の番組を見せるべきではない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.