🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
不透明
ふとうめい (futōmei)

không trong suốt, mờ mịt, không rõ ràng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vật lý không trong suốt hoặc ẩn dụ cho tương lai, tình thế mập mờ.

📝 Ví dụ thực tế

その企業の経営は不透明だと批判されている。

The management of that company is criticized for being opaque.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の言動は_______で、何を考えているのかわからない。

Q2: 将来の見通しが_______で、多くの人が不安を感じている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉