N2 VOCABULARY
不規則
ふきそく (fukisoku)
bất quy tắc, không đều đặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái không có quy luật, thường dùng cho thói quen sinh hoạt.
📝 Ví dụ thực tế
不規則な食生活は健康に良くない。
An irregular eating habit is not good for your health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の睡眠時間は_______で、いつもバラバラだ。
Q2: この動詞は活用が_______なので、覚えるのが難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.