🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
不自由
ふじゆう (fujiyū)

bất tiện, tàn tật, mất tự do

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự hạn chế về thể chất, tự do hoặc khó khăn trong cuộc sống.

📝 Ví dụ thực tế

足が不自由なため、エレベーターを使っています。

Because I have difficulty walking, I use the elevator.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 都会での暮らしは便利だが、自然に触れる機会が_______だ。

Q2: 海外では言葉が_______で、自分の意見を伝えるのに苦労した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉