N2 VOCABULARY
不穏
ふおん (fuon)
Bất ổn, đáng lo ngại, ám muội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tình hình hoặc bầu không khí bất ổn, có điềm báo xấu sắp xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
会議室には不穏な空気が流れていた。
An uneasy atmosphere hung in the meeting room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の最近の言動は、何か____なものを感じさせる。
Q2: 世界情勢は____な動きを見せている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.