N2 VOCABULARY
不振
ふしん (fushin)
không trôi chảy, trì trệ, sa sút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái hoạt động không tốt của kinh doanh hay thể thao.
📝 Ví dụ thực tế
今年の売上は景気の悪化により不振だ。
This year's sales are in a slump due to the economic downturn.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、彼のチームは攻撃が___で、なかなか勝てない。
Q2: 長引く不況で、多くの企業が___に陥っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.