N2 VOCABULARY
不慣れ
ふなれ (funare)
chưa quen, bỡ ngỡ, thiếu kinh nghiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người thiếu kinh nghiệm hoặc chưa quen với công việc, môi trường cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
新しい仕事に不慣れで、ミスをしてしまった。
Being unfamiliar with the new job, I made a mistake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 初めての海外旅行で、何もかもが( )で不安だった。
Q2: パソコン操作に( )なため、時間がかかってしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.