N2 VOCABULARY
不平等
ふびょうどう (fubyōdō)
bất bình đẳng, không công bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái mọi người không được đối xử công bằng hoặc cùng cơ hội.
📝 Ví dụ thực tế
男女間の賃金の不平等は、大きな社会問題だ。
Wage inequality between men and women is a major social issue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験の採点基準が_______だと、学生たちから苦情が出た。
Q2: 同じ仕事をしているのに、給料に差があるのは_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.