N2 VOCABULARY
不履行
ふりこう (furikō)
không thực hiện, vi phạm hợp đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ pháp lý chỉ việc không thực hiện cam kết hoặc nghĩa vụ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は契約の不履行で訴えられた。
He was sued for non-fulfillment of the contract.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 契約書の義務を_______した場合、罰則が適用される。
Q2: 度重なる約束の_______に、信頼関係が崩れてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.