🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
不定期
ふていき (futeiki)

không định kỳ, bất thường, không thường xuyên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ những sự kiện diễn ra không theo khoảng thời gian cố định.

📝 Ví dụ thực tế

この雑誌は不定期で発行されます。

This magazine is published irregularly.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このイベントは(    )開催のため、次回がいつかは未定です。

Q2: 彼の出張は(    )なので、連絡を取るのが難しい。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉