N2 VOCABULARY
不備
ふび (fubi)
thiếu sót, không đầy đủ, khiếm khuyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự không hoàn thiện, thiếu sót, thường dùng cho hồ sơ, hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
提出書類に不備があったため、再提出を求められた。
There was a defect in the submitted documents, so I was asked to resubmit them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 応募書類に_______がないか、もう一度確認してください。
Q2: システムに_______が見つかり、修正作業が行われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.