N2 VOCABULARY
上回る
うわまわる (uwamawaru)
vượt quá, vượt trội, nhiều hơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả số lượng, giá trị hoặc hiệu suất vượt quá tiêu chuẩn hoặc dự kiến.
📝 Ví dụ thực tế
今月の売り上げは目標を上回った。
This month's sales exceeded the target.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の成績はクラスの平均を大きく_______いる。
Q2: 予想を_______結果に、皆が驚いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.