N2 VOCABULARY
一連
いちれん (ichiren)
một loạt, một chuỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc hành động liên quan đến nhau.
📝 Ví dụ thực tế
今回の事件は、一連の不正行為の氷山の一角だ。
This incident is just the tip of the iceberg of a series of corrupt acts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は_______の窃盗事件の犯人を追っている。
Q2: 彼は_______の作業をテキパキとこなした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.