🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
一環
いっかん (ikkan)

Một phần; một mắt xích

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ một phần không thể thiếu của một kế hoạch hoặc dự án lớn.

📝 Ví dụ thực tế

この会議はプロジェクトの一環として開かれました。

This meeting was held as part of the project.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい健康プログラムは、社員の福祉を向上させるための_______です。

Q2: 地域貢献活動も、私たちの会社の社会貢献活動の_______です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉