N2 VOCABULARY
一段落
いちだんらく (ichidanraku)
Tạm ổn, xong một giai đoạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái công việc đạt đến một cột mốc và tạm lắng xuống.
📝 Ví dụ thực tế
長い会議もようやく一段落して、みんなほっとしている。
The long meeting has finally reached a lull, and everyone is relieved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大変だったプロジェクトも、これでようやく_______ついた。
Q2: 忙しい日々だったが、月末で請求書の処理が_______して、少し休める。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.