N2 VOCABULARY
一服
いっぷく (ippuku)
nghỉ một lát, một liều thuốc, một điếu thuốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nghỉ ngơi ngắn, hút một điếu thuốc hoặc uống một liều thuốc.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の合間に、庭で一服した。
I took a short break in the garden during work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 少し疲れたので、コーヒーを飲みながら______しよう。
Q2: 会議の前に、タバコを______吸った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.