N2 VOCABULARY
一斉に
いっせいに (issei ni)
đồng loạt, cùng một lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nhiều người hoặc vật thực hiện cùng hành động tại một thời điểm.
📝 Ví dụ thực tế
先生が合図すると、生徒たちは一斉に立ち上がった。
When the teacher gave the signal, the students all stood up at once.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スタートの合図で、選手たちは___走り出した。
Q2: 地震が起きたとき、部屋の明かりが___消えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.