N2 VOCABULARY
一括
いっかつ (ikkatsu)
Gộp lại, một lần, hàng loạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gom nhiều thứ hoặc thanh toán lại để xử lý cùng một lúc.
📝 Ví dụ thực tế
引っ越し料金は、まとめて一括で支払いました。
I paid the moving fees all at once.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この商品は、クレジットカードでの_______払いが可能です。
Q2: 複数の資料を_______して郵送する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.