N2 VOCABULARY
一応
いちおう (ichiō)
tạm thời, trước mắt, đại khái, để phòng hờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị việc làm tạm thời, chưa hoàn hảo nhưng tạm chấp nhận được.
📝 Ví dụ thực tế
一応、明日の会議の準備をしておいた。
I prepared for tomorrow's meeting, just in case (or for now).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: レポートは_______完成したが、まだ見直す必要がある。
Q2: 道に迷った時のために、地図を_______持っていこう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.