N2 VOCABULARY
一帯
いったい (ittai)
toàn vùng, cả vùng, toàn bộ khu vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một khu vực hoặc vùng đất rộng lớn, liên tục.
📝 Ví dụ thực tế
この一帯は昔、漁村だったそうです。
This whole area was apparently a fishing village long ago.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山火事が発生し、その_______が煙に包まれた。
Q2: 桜の季節になると、公園の_______が美しいピンク色に染まる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.