N2 VOCABULARY
一夜
いちや (ichiya)
một đêm, suốt đêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một đêm duy nhất, thường ngụ ý sự thay đổi nhanh chóng qua đêm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は一夜にして大金持ちになった。
He became rich overnight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 準備不足だったが、______漬けで試験を乗り切った。
Q2: その計画は、______にして中止となってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.