N2 VOCABULARY
一任
いちにん (ichinin)
giao phó hoàn toàn, ủy thác toàn bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao toàn bộ quyền quyết định và trách nhiệm cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトの進行は彼に一任されている。
The progress of this project has been fully entrusted to him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の準備は全て、経験豊富な田中さんに___することにした。
Q2: 新しい店のメニュー開発は、シェフに___されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.