🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
ろくに
ろくに (roku ni)

chẳng... ra hồn, không... tử tế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Luôn đi kèm thể phủ định, nghĩa là không làm tốt hoặc không đầy đủ việc gì.

📝 Ví dụ thực tế

忙しくて、昨日はろくに食事もできなかった。

I was so busy yesterday that I could hardly eat properly.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 疲れていて、彼の話を_______聞かなかった。

Q2: 大学の入学試験まで時間がないのに、_______勉強していない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉