N2 VOCABULARY
ゆとり
ゆとり (yutori)
sự dư dả, thong thả, thoải mái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự dư dả, thoải mái về thời gian, tiền bạc hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
心にゆとりがないと、他人に優しくできない。
If you don't have peace of mind, you can't be kind to others.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事が忙しすぎて、最近、心の_______がありません。
Q2: もっと_______を持って行動しないと、いつも焦ってしまう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.