N2 VOCABULARY
もろとも
もろとも (morotomo)
cùng nhau, cùng với, cả thảy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cùng nhau trải qua việc gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi tráng.
📝 Ví dụ thực tế
列車は乗客もろとも谷底へ転落した。
The train, along with its passengers, plunged into the valley.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 爆弾は建物_______爆発した。
Q2: 彼は家族_______海外へ移住した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.