N2 VOCABULARY
もたれる
もたれる (motareru)
Tựa vào, dựa vào, đầy bụng khó tiêu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tựa người vào vật gì đó hoặc thức ăn khó tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は壁にもたれて休んでいた。
He was resting, leaning against the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食べすぎたせいで、胃が_______いる。
Q2: 疲れていたので、椅子の背もたれに体を_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.