N2 VOCABULARY
めったに
めったに (mettani)
hiếm khi, ít khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Luôn đi kèm với thể phủ định để chỉ tần suất cực kỳ thấp.
📝 Ví dụ thực tế
彼はめったに外食しない。
He rarely eats out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は忙しいので、休日に家でゆっくりすることは_______ない。
Q2: この店は人気がありすぎて、_______空いている席がない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.